可数性
khả sổ tính
Hán Việt: khả sổ tính
Tổng quan
xem countable
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính đếm được
- Tần suất từ xem countable
- Biên soạn countability
Mainland
- Kaggle Zh-Vi countability
Eng
- Cihui 可數性 ěshǔxìng n. <lg.> countability
- Tần suất từ n. <lg.> countability