可數性 khả sổ tính Hán Việt: khả sổ tính Tổng quan xem countable Cấu tạo: 可 (khả) + 數 (sổ) + 性 (tính)Hán Việtkhả sổ tínhCấu tạo可 + 數 + 性 · khả + sổ + tính nghĩa thành phần: khả + sổ + tính Nghĩa ViệtCihui xem countableEngCihui 可數性 ěshǔxìng n. <lg.> countability