可整理 kě zhěng lǐ · khả chỉnh lí Hán Việt: khả chỉnh lí · Pinyin: kě zhěng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 整 (chỉnh) + 理 (lí)Pinyinkě zhěng lǐHán Việtkhả chỉnh líCấu tạo可 + 整 + 理 · khả + chỉnh + lí nghĩa thành phần: khả + chỉnh + lí