可旋的 kě xuán de · khả toàn đích Hán Việt: khả toàn đích · Pinyin: kě xuán de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 旋 (toàn) + 的 (đích)Pinyinkě xuán deHán Việtkhả toàn đíchCấu tạo可 + 旋 + 的 · khả + toàn + đích nghĩa thành phần: khả + toàn + đích