可旋轉 kě xuán zhuǎn · khả toàn chuyển Hán Việt: khả toàn chuyển · Pinyin: kě xuán zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Pinyinkě xuán zhuǎnHán Việtkhả toàn chuyểnCấu tạo可 + 旋 + 轉 · khả + toàn + chuyển nghĩa thành phần: khả + toàn + chuyển