可顯的 khả hiển đích Hán Việt: khả hiển đích Tổng quan (toán học) có thể khai triển được Cấu tạo: 可 (khả) + 顯 (hiển) + 的 (đích)Hán Việtkhả hiển đíchCấu tạo可 + 顯 + 的 · khả + hiển + đích nghĩa thành phần: khả + hiển + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) có thể khai triển được