可極化 khả cực hóa Hán Việt: khả cực hóa Tổng quan có thể phân cực Cấu tạo: 可 (khả) + 極 (cực) + 化 (hóa)Hán Việtkhả cực hóaCấu tạo可 + 極 + 化 · khả + cực + hóa nghĩa thành phần: khả + cực + hóa Nghĩa ViệtCihui có thể phân cực