可染性 khả nhiễm tính Hán Việt: khả nhiễm tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 染 (nhiễm) + 性 (tính)Hán Việtkhả nhiễm tínhCấu tạo可 + 染 + 性 · khả + nhiễm + tính nghĩa thành phần: khả + nhiễm + tính Nghĩa EngCihui tingibility