可校驗 kě jiào yàn · khả giáo nghiệm Hán Việt: khả giáo nghiệm · Pinyin: kě jiào yàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)Pinyinkě jiào yànHán Việtkhả giáo nghiệmCấu tạo可 + 校 + 驗 · khả + giáo + nghiệm nghĩa thành phần: khả + giáo + nghiệm