可樂
khả nhạc
Hán Việt: khả nhạc · Pinyin: kě lè
Tổng quan
vui | hay ho, thú vị | (từ mượn) cola
Nghĩa
Việt
- Cihui vui | hay ho, thú vị | (từ mượn) cola
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.含有可樂果香液的軟性飲料。為英語cola的音譯。如可口可樂、百事可樂。 2.令人欣喜。《文選.張衡.東京賦》:「登聖皇於天階,章漢祚之有秩,若此,故王業可樂焉。」《文選.陸機.文賦》:「伊茲事之可樂,固聖賢之所欽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人喜悦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.令人喜悦。
Eng
- CC-CEDICT amusing|entertaining|(loanword) cola
- Cihui amusing; entertaining; (loanword) cola