可樂亭 khả nhạc đình Hán Việt: khả nhạc đình Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 亭 (đình)Hán Việtkhả nhạc đìnhCấu tạo可 + 樂 + 亭 · khả + nhạc + đình nghĩa thành phần: khả + nhạc + đình Nghĩa EngCihui clonidine