可樂津 khả nhạc tân Hán Việt: khả nhạc tân Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 津 (tân)Hán Việtkhả nhạc tânCấu tạo可 + 樂 + 津 · khả + nhạc + tân nghĩa thành phần: khả + nhạc + tân Nghĩa EngCihui chlorazine