可模仿 kě mó fǎng · khả mô phảng Hán Việt: khả mô phảng · Pinyin: kě mó fǎng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 模 (mô) + 仿 (phảng)Pinyinkě mó fǎngHán Việtkhả mô phảngCấu tạo可 + 模 + 仿 · khả + mô + phảng nghĩa thành phần: khả + mô + phảng