可檢測 kě jiǎn cè · khả kiểm trắc Hán Việt: khả kiểm trắc · Pinyin: kě jiǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)Pinyinkě jiǎn cèHán Việtkhả kiểm trắcCấu tạo可 + 檢 + 測 · khả + kiểm + trắc nghĩa thành phần: khả + kiểm + trắc