可歌可涕

kě gē kě tì khả ca khả thế

Hán Việt: khả ca khả thế · Pinyin: kě gē kě tì

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (ca) + (khả) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可:值得;歌:歌颂,赞扬。值得歌颂赞美并使人感动流泪。形容英勇悲壮的感人事迹。