可歌可頌的

khả ca khả tụng đích

Hán Việt: khả ca khả tụng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (ca) + (khả) + (tụng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可歌可頌的 ěgēkěsòng de attr. laudable