可歸罪 khả quy tội Hán Việt: khả quy tội Tổng quan tính có thể đổ cho, tính có thể quy cho Cấu tạo: 可 (khả) + 歸 (quy) + 罪 (tội)Hán Việtkhả quy tộiCấu tạo可 + 歸 + 罪 · khả + quy + tội nghĩa thành phần: khả + quy + tội Nghĩa ViệtCihui tính có thể đổ cho, tính có thể quy cho