可毒夫 kě dú fū · khả độc phu Hán Việt: khả độc phu · Pinyin: kě dú fū Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 毒 (độc) + 夫 (phu)Pinyinkě dú fūHán Việtkhả độc phuCấu tạo可 + 毒 + 夫 · khả + độc + phu nghĩa thành phần: khả + độc + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代渤海靺韍族君主的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.古代渤海靺韍族君主的称号。