可泣可歌

kě qì kě gē khả khấp khả ca

Hán Việt: khả khấp khả ca · Pinyin: kě qì kě gē

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (khấp) + (khả) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容英勇悲壮的感人事迹。同“可歌可泣”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"可歌可泣"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容英勇悲壮的感人事迹。同可歌可泣”。