可注射 kě zhù shè · khả chú xạ Hán Việt: khả chú xạ · Pinyin: kě zhù shè Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 注 (chú) + 射 (xạ)Pinyinkě zhù shèHán Việtkhả chú xạCấu tạo可 + 注 + 射 · khả + chú + xạ nghĩa thành phần: khả + chú + xạ