可海了 khả hải liễu Hán Việt: khả hải liễu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 海 (hải) + 了 (liễu)Hán Việtkhả hải liễuCấu tạo可 + 海 + 了 · khả + hải + liễu nghĩa thành phần: khả + hải + liễu Nghĩa EngCihui 可海了 ěhǎile v.p. <coll.> have become very numerous