可浸透 khả tẩm thấu Hán Việt: khả tẩm thấu Tổng quan có thể làm no, có thể bão hoà Cấu tạo: 可 (khả) + 浸 (tẩm) + 透 (thấu)Hán Việtkhả tẩm thấuCấu tạo可 + 浸 + 透 · khả + tẩm + thấu nghĩa thành phần: khả + tẩm + thấu Nghĩa ViệtCihui có thể làm no, có thể bão hoà