可混合 kě hùn hé · khả hỗn hợp Hán Việt: khả hỗn hợp · Pinyin: kě hùn hé Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 混 (hỗn) + 合 (hợp)Pinyinkě hùn héHán Việtkhả hỗn hợpCấu tạo可 + 混 + 合 · khả + hỗn + hợp nghĩa thành phần: khả + hỗn + hợp