可溝通 kě gōu tōng · khả câu thông Hán Việt: khả câu thông · Pinyin: kě gōu tōng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 溝 (câu) + 通 (thông)Pinyinkě gōu tōngHán Việtkhả câu thôngCấu tạo可 + 溝 + 通 · khả + câu + thông nghĩa thành phần: khả + câu + thông