可溶性
khả dong tính
Hán Việt: khả dong tính · Pinyin: kě róng xìng
Tổng quan
tính hòa tan
Nghĩa
Việt
- Cihui tính hòa tan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物理上能溶於水或酒精等溶劑的性質。
Eng
- CC-CEDICT solubility
- Cihui solubility
ja
- JMdict solubility