可濾取 khả lự thủ Hán Việt: khả lự thủ Tổng quan có thể lọc lấy nước Cấu tạo: 可 (khả) + 濾 (lự) + 取 (thủ)Hán Việtkhả lự thủCấu tạo可 + 濾 + 取 · khả + lự + thủ nghĩa thành phần: khả + lự + thủ Nghĩa ViệtCihui có thể lọc lấy nước