可滴定 khả tích định Hán Việt: khả tích định Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 滴 (tích) + 定 (định)Hán Việtkhả tích địnhCấu tạo可 + 滴 + 定 · khả + tích + định nghĩa thành phần: khả + tích + định Nghĩa EngCihui titratable