可灌入 khả quán nhập Hán Việt: khả quán nhập Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 灌 (quán) + 入 (nhập)Hán Việtkhả quán nhậpCấu tạo可 + 灌 + 入 · khả + quán + nhập nghĩa thành phần: khả + quán + nhập Nghĩa EngCihui pourable