可焊性 Tổng quan tính hàn được; dễ hàn tính hàn được (của kim loại) Cấu tạo: 可 (khả) + 焊 + 性 (tính)Cấu tạo可 + 焊 + 性 Nghĩa ViệtCihui tính hàn được; dễ hàn tính hàn được (của kim loại)