可燃冰

kě rán bīng khả nhiên băng

Hán Việt: khả nhiên băng · Pinyin: kě rán bīng

Tổng quan

băng cháy

Cấu tạo: (khả) + (nhiên) + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng cháy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天然气水合物结晶,外形像冰。是在海水低温和高压作用下形成的,可以燃烧。

Eng

  • CC-CEDICT clathrate hydrates
  • Cihui clathrate hydrates