可燃物

kě rán wù khả nhiên vật

Hán Việt: khả nhiên vật · Pinyin: kě rán wù

Tổng quan

dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ khích động; bồng bột, ((thường) số nhiều) chất đốt

Cấu tạo: (khả) + (nhiên) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ khích động; bồng bột, ((thường) số nhiều) chất đốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有可燃性的物質。如石炭、木材、酒精、石油等。

Eng

  • Cihui 可燃物 ěránwù n. combustible substance

ja

  • JMdict combustibles|inflammables|flammables|burnables