可燃的 kě rán de · khả nhiên đích Hán Việt: khả nhiên đích · Pinyin: kě rán de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 燃 (nhiên) + 的 (đích)Pinyinkě rán deHán Việtkhả nhiên đíchCấu tạo可 + 燃 + 的 · khả + nhiên + đích nghĩa thành phần: khả + nhiên + đích