可爆性 khả bạo tính Hán Việt: khả bạo tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 爆 (bạo) + 性 (tính)Hán Việtkhả bạo tínhCấu tạo可 + 爆 + 性 · khả + bạo + tính nghĩa thành phần: khả + bạo + tính Nghĩa EngCihui blastability