可爱地

khả ái địa

Hán Việt: khả ái địa

Tổng quan

đáng mến, đáng yêu ranh ma, láu lỉnh thân ái, trìu mến mang lại niềm vui thích (cho ai/cái gì); dễ chịu

Cấu tạo: 可 (khả) + 愛 (ái) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng yêu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi adorably

Từ liên quan

Gần nghĩa

可爱的 · 可愛 · 可爱 · 可爱的人 · 可爱的卷发 · 可爱的姑娘