可爱的卷发

khả ái đích quyển phát

Hán Việt: khả ái đích quyển phát

Tổng quan

món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương)

Cấu tạo: 可 (khả) + 愛 (ái) + 的 (đích) + 捲 (quyển) + 髮 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng yêu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lovelock

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷发夹子 · 卷发的人 · 可爱的人 · 可爱的姑娘 · 卷发卡子 · 可愛 <cm>