可愛的姑娘 khả ái đích cô nương Hán Việt: khả ái đích cô nương Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 愛 (ái) + 的 (đích) + 姑 (cô) + 娘 (nương)Hán Việtkhả ái đích cô nươngCấu tạo可 + 愛 + 的 + 姑 + 娘 · khả + ái + đích + cô + nương nghĩa thành phần: khả + ái + đích + cô + nương Nghĩa EngCihui cutie pie