可爱的人

khả ái đích nhân

Hán Việt: khả ái đích nhân

Tổng quan

thiên thần, thiên sứ, người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu; người ngây thơ trong trắng, (từ lóng) người xuất vốn cho kẻ khác, tiền cổ bằng vàng (ở Anh) ((cũng) angel noble), che chở phù hô

Cấu tạo: 可 (khả) + 愛 (ái) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng yêu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi angel

Từ liên quan

Gần nghĩa

可爱地 · 可爱的 · 可爱的卷发 · 可爱的姑娘