卷发的人 quyển phát đích nhân Hán Việt: quyển phát đích nhân Tổng quan dụng cụ cuộn tóc Cấu tạo: 捲 (quyển) + 髮 (phát) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtquyển phát đích nhânTừ loạidanhCấu tạo捲 + 髮 + 的 + 人 · quyển + phát + đích + nhân nghĩa thành phần: quyển + phát + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người uốn tócMainlandKaggle Zh-Vi curler Từ liên quan Gần nghĩa卷发夹子 · 卷发器 · 卷发棒 · 卷发筒 · 卷发卡子 · 卷发纸 · 捲髮筒