可用地 kě yòng de · khả dụng địa Hán Việt: khả dụng địa · Pinyin: kě yòng de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 地 (địa)Pinyinkě yòng deHán Việtkhả dụng địaCấu tạo可 + 用 + 地 · khả + dụng + địa nghĩa thành phần: khả + dụng + địa