可用熱 kě yòng rè · khả dụng nhiệt Hán Việt: khả dụng nhiệt · Pinyin: kě yòng rè Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 熱 (nhiệt)Pinyinkě yòng rèHán Việtkhả dụng nhiệtCấu tạo可 + 用 + 熱 · khả + dụng + nhiệt nghĩa thành phần: khả + dụng + nhiệt