可畏的

khả úy đích

Hán Việt: khả úy đích

Tổng quan

(Ê,cốt) kỳ quái, xấu như ma

Cấu tạo: 可 (khả) + 畏 (úy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng sợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eldritch

Từ liên quan

Gần nghĩa

可畏