可留則留

khả lưu tắc lưu

Hán Việt: khả lưu tắc lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (lưu) + (tắc) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可留則留 ěliúzéliú f.e. If you think you can stay on, then stay on. (Otherwise, you may quit as you please.)