可疑的

khả nghi đích

Hán Việt: khả nghi đích

Tổng quan

không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn, do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng, đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi, nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự đáng ngờ; khả nghi; không chắc chắn lạ lùng, kỳ quặc, khả nghi, đáng ngờ, khó ở, khó chịu, chóng mặt, (từ lóng) say rượu, giả (tiền), tình dục đồng giới, (từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó…

Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoài nghi
  • Tần suất từ không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn, do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng, đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi, nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự đáng ngờ; khả nghi; không chắc chắn lạ lùng, kỳ quặc, khả nghi, đáng ngờ, khó ở, khó chịu, chóng mặt, (từ lóng) say rượu, giả (tiền), tình dục đồng giới, (từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà, người tình dục đồng giới, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giả, (từ lóng) làm…

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distrustful

Eng

  • Cihui distrustful
  • Tần suất từ distrustful

Từ liên quan

Gần nghĩa

可疑的东西 · 可疑地 · 可疑性 · 可疑迹 · 可疑 · 可疑分子 · 可疑文件 · 可疑礁滩