可疑礁滩

khả nghi tiều than

Hán Việt: khả nghi tiều than

Tổng quan

dấu hiệu nơi nguy hiểm (trên bản đồ)

Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 礁 (tiều) + 灘 (than)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi đá ngầm nguy hiểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vigia

Từ liên quan

Gần nghĩa

可疑分子 · 可疑文件 · 可疑地 · 可疑性 · 可疑的 · 可疑的东西 · 可疑迹 · 可疑债务