可疑礁灘

khả nghi tiều than

Hán Việt: khả nghi tiều than

Tổng quan

dấu hiệu nơi nguy hiểm (trên bản đồ)

Cấu tạo: (khả) + (nghi) + (tiều) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu hiệu nơi nguy hiểm (trên bản đồ)