可疑迹

khả nghi tích

Hán Việt: khả nghi tích

Tổng quan

(thực vật học) hình tảo có đá

Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu vết hóa thạch
  • Tần suất từ (thực vật học) hình tảo có đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fucoid

Eng

  • Tần suất từ fucoid

Từ liên quan

Gần nghĩa

可疑地 · 可疑性 · 可疑的 · 可疑 · 可疑分子 · 可疑文件 · 可疑礁滩 · 可疑的东西