可疑跡 khả nghi tích Hán Việt: khả nghi tích Tổng quan (thực vật học) hình tảo có đá Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 跡 (tích)Hán Việtkhả nghi tíchCấu tạo可 + 疑 + 跡 · khả + nghi + tích nghĩa thành phần: khả + nghi + tích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hình tảo có đá