可發送 kě fā sòng · khả phát tống Hán Việt: khả phát tống · Pinyin: kě fā sòng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 發 (phát) + 送 (tống)Pinyinkě fā sòngHán Việtkhả phát tốngCấu tạo可 + 發 + 送 · khả + phát + tống nghĩa thành phần: khả + phát + tống