可的松

kě dì sōngkhả đích tùng

Hán Việt: khả đích tùng · Pinyin: kě dì sōng

Tổng quan

hormon chữa viêm và dị ứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.英文cortisone的音译。有机化合物,白色结晶,是肾上腺激素之一。供药用者为合成品。

Cấu tạo: 可 (khả) + 的 (đích) + 松 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cortisone
  • Tần suất từ hormon chữa viêm và dị ứng
  • Biên soạn cortisone M:⁴zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.英文cortisone的音译。有机化合物,白色结晶,是肾上腺激素之一。供药用者为合成品。
  • Kaggle Zh-Vi cortisone

Eng

  • Cihui 可的松 ědìsōng n. <pharm./loan> cortisone M:⁴zhī
  • Tần suất từ n. <pharm./loan> cortisone M:⁴zhī

Đức

  • Handedict Cortison (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可的索