可的松
khả đích tùng
Hán Việt: khả đích tùng · Pinyin: kě dì sōng
Tổng quan
hormon chữa viêm và dị ứng
Nghĩa
Việt
- Cihui hormon chữa viêm và dị ứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英文cortisone的音译。有机化合物,白色结晶,是肾上腺激素之一。供药用者为合成品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英文cortisone的音译。有机化合物,白色结晶,是肾上腺激素之一。供药用者为合成品。
Eng
- Cihui 可的松 ědìsōng n. <pharm./loan> cortisone M:⁴zhī