可的索 khả đích tác Hán Việt: khả đích tác Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 的 (đích) + 索 (tác)Hán Việtkhả đích tácTừ loạidanhCấu tạo可 + 的 + 索 · khả + đích + tác nghĩa thành phần: khả + đích + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hydrocortisoneMainlandKaggle Zh-Vi hydrocorlisoneEngCihui hydrocorlisone Từ liên quan Gần nghĩa可的松