可目視地 khả mục thị địa Hán Việt: khả mục thị địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 目 (mục) + 視 (thị) + 地 (địa)Hán Việtkhả mục thị địaCấu tạo可 + 目 + 視 + 地 · khả + mục + thị + địa nghĩa thành phần: khả + mục + thị + địa Nghĩa EngCihui measurably