可省略 kě shěng lüè · khả tỉnh lược Hán Việt: khả tỉnh lược · Pinyin: kě shěng lüè Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 省 (tỉnh) + 略 (lược)Pinyinkě shěng lüèHán Việtkhả tỉnh lượcCấu tạo可 + 省 + 略 · khả + tỉnh + lược nghĩa thành phần: khả + tỉnh + lược