可知是

kě zhī shìkhả tri thị

Hán Việt: khả tri thị · Pinyin: kě zhī shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹正是。

Cấu tạo: 可 (khả) + 知 (tri) + 是 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹正是。

Từ liên quan

Gần nghĩa

可知的 · 可知觉 · 可知论 · 可知道 · 可知 · 可知觉地 · 可知性