可知是 kě zhī shì · khả tri thị Hán Việt: khả tri thị · Pinyin: kě zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 知 (tri) + 是 (thị)Pinyinkě zhī shìHán Việtkhả tri thịCấu tạo可 + 知 + 是 · khả + tri + thị nghĩa thành phần: khả + tri + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹正是。Tân Hoa Tự Điển 1.犹正是。